cho chữ
Định nghĩa
- Cụm động từ (cổ ngữ):
- Viết giấy cho vợ, đồng ý ly hôn: Hành động của người chồng trong xã hội phong kiến viết văn bản (tờ ly hôn) để chấp thuận cho người vợ được rời khỏi nhà chồng, chấm dứt hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Người chồng bất đắc dĩ phải cho chữ, để nàng trở về nhà mẹ đẻ. (Người chồng buộc lòng phải viết giấy ly hôn, để người vợ được trở về sống với gia đình mình.)
- Trong xã hội xưa, chỉ có chồng mới có quyền cho chữ. (Theo luật lệ cũ, quyền quyết định ly hôn hoàn toàn thuộc về người chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tờ cho chữ": văn bản ly hôn do người chồng viết và trao cho vợ.
- Bà cầm tờ cho chữ mà lòng đầy phẫn uất. (Bà ấy cầm tờ giấy ly hôn với tâm trạng vô cùng tức giận và oán hận.)
Biến thể và từ gần giống
- Viết văn tự: hành động viết một văn bản, giấy tờ có tính chất pháp lý hoặc cam kết (nghĩa rộng hơn).
- Hợp ly: ly hôn (từ Hán Việt, chỉ chung việc chấm dứt hôn nhân).
Từ đồng nghĩa
- Viết giấy ly hôn: cách nói hiện đại, diễn đạt cùng hành động.
- Viết giấy để vợ đi: cách nói dân gian mô tả hành động.
Lưu ý
- Từ cổ: "cho chữ" là cách diễn đạt cổ, phản ánh quan niệm và luật lệ phong kiến, nay không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.